Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ailen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ailen vs Hungary hôm nay ngày 07/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ailen vs Hungary tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ailen vs Hungary hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Barnabas Varga
0 - 2 Roland Sallai
Dominik Szoboszlai
Attila Szalai
Roland Sallai
Bence Otvos
Denes Dibusz
Attila Mocsi
Barnabas Varga
Barna Toth
Zsolt Nagy
Barna Toth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matt Doherty | Defender | 2 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 3 | 82 | 6.42 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 4 | 2 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 15 | 1 | 77 | 8.29 | |
| 7 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Josh Cullen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 5.93 | |
| 20 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 5 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 21 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.15 | |
| 14 | Michael Johnston | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 7.01 | |
| 4 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 3 | 71 | 58 | 81.69% | 2 | 9 | 85 | 7.45 | |
| 11 | Finn Azaz | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 1 | 52 | 6.71 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 3 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 1 | 6 | 88 | 6.72 | |
| 8 | Jason Knight | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 4 | 2 | 64 | 6.83 | |
| 10 | Adam Idah | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 10 | 7.21 | |
| 5 | Jake OBrien | Defender | 1 | 0 | 2 | 55 | 41 | 74.55% | 6 | 4 | 83 | 6.54 | |
| 9 | Evan Ferguson | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 17 | Kasey McAteer | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zsolt Nagy | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 6 | Willi Orban | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 5 | 49 | 6.85 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 32 | 7.06 | |
| 20 | Roland Sallai | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 19 | Barnabas Varga | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 29 | 7.52 | |
| 17 | Callum Styles | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 4 | 49 | 7.85 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 62 | 7.21 | |
| 4 | Attila Szalai | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 4 | 69 | 6.99 | |
| 3 | Attila Mocsi | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | ||
| 14 | Bendeguz Bolla | Defender | 4 | 3 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 23 | Bence Otvos | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6 | ||
| 9 | Barna Toth | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.74 | ||
| 11 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 3 | 38 | 6.9 | |
| 21 | Alex Toth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 18 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ