Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ailen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ailen vs Hy Lạp hôm nay ngày 11/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ailen vs Hy Lạp tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ailen vs Hy Lạp hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fotis Ioannidis
Konstantinos Tsimikas
Christos Tzolis
Christos Zafeiris
Dimitrios Pelkas
Emmanouil Siopis
0 - 2 Christos Tzolis
Andreas Ntoi
Evangelos Pavlidis
Georgios Vagiannidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 46 | 5.91 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 14 | 5.94 | |
| 7 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 6 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 21 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.02 | |
| 20 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 42 | 6.16 | |
| 14 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 55 | 6.17 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 57 | 5.95 | |
| 4 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 72 | 85.71% | 0 | 3 | 95 | 6.24 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 4 | 82 | 6.69 | |
| 17 | Jason Knight | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 10 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.85 | |
| 8 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 48 | 6 | |
| 5 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 62 | 5.98 | |
| 9 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 18 | Kasey McAteer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 49 | 7.83 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 50 | 7.05 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 5 | 1 | 87 | 7.02 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 0 | 77 | 7.15 | |
| 16 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 15 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 84 | 7.14 | |
| 8 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 29 | 7.65 | |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 19 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 7 | Christos Tzolis | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 43 | 7.76 | |
| 6 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 79 | 80.61% | 1 | 1 | 112 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ