Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ailen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ailen vs Phần Lan hôm nay ngày 15/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ailen vs Phần Lan tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ailen vs Phần Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel OShaughnessy
Daniel Hakans
Joel Pohjanpalo
Daniel OShaughnessy Penalty awarded
Joel Pohjanpalo
Ilmari Niskanen
Teemu Pukki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matt Doherty | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 2 | 56 | 6.87 | ||
| 7 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 54 | 7.05 | |
| 3 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 3 | 39 | 7.11 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 5 | 53 | 7.44 | |
| 11 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 17 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 21 | Festy Ebosele | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 50 | 6.41 | |
| 9 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 21 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 18 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 1 | 47 | 6.34 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 8 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 3 | 0 | 63 | 6.37 | |
| 2 | Daniel OShaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 61 | 6.39 | |
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 21 | 6.12 | |
| 5 | Arttu Hoskonen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 50 | 5.75 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 2 | 66 | 6.61 | |
| 7 | Oliver Antman | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 21 | Daniel Hakans | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 3 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 56 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ