Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AJ Auxerre 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Lille hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hakon Arnar Haraldsson
Nathan Ngoy
Chancel Mbemba Mangulu
Aissa Mandi

Tiago Santos Carvalho
Felix Correia
Soriba Diaoune
2 - 2 Nabil Bentaleb
2 - 3 Soriba Diaoune
Felix Correia
Ngal Ayel Mukau
3 - 4 Benjamin Andre
Romain Perraud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 30 | 6.78 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 4 | 20 | 6.58 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 34 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.61 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 39 | 6.51 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.99 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 7.08 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 40 | 5.36 | |
| 8 | Ethan Mbappe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 25 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ