Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AJ Auxerre 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Lille hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Andre
Jonathan Christian David
Hakon Arnar Haraldsson Penalty cancelled
Andre Filipe Tavares Gomes
Hakon Arnar Haraldsson Penalty awarded
Jonathan Christian David
Gabriel Gudmundsson
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Thomas Meunier
Osame Sahraoui
Mohamed Bayo
Alexsandro Ribeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.26 | |
| 18 | Assane Diousse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 24 | 6.97 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 40 | Theo De Percin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 7.13 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 47 | 7.03 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 2 | 64 | 7.16 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 6.52 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 47 | 6.44 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 67 | 7.05 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 58 | 6.82 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.73 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 68 | 6.92 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 32 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ