Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AJ Auxerre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Lorient hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Pagis
Silva de Almeida Igor
Sambou Soumano
Panos Katseris
Dermane Karim
Darlin Yongwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 4 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 29 | 8.3 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 2 | 35 | 6 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 21 | Lasso Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 23 | Ibrahim Osman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 34 | Rudy Matondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 2 | 79 | 6.5 | |
| 21 | Bingourou Kamara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 3 | 66 | 6.4 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 1 | 86 | 7.4 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 93 | Joel Mvuka | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 5 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 28 | Sambou Soumano | Forward | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Pablo Pagis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 77 | Panos Katseris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ