Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AJ Auxerre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Lyon hôm nay ngày 14/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Georges Mikautadze
Thiago Almada
0 - 2 Mathis Ryan Cherki
1 - 3 Alexandre Lacazette
Tanner Tessmann
Jordan Veretout
Ainsley Maitland-Niles
Nicolas Tagliafico
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 48 | 5.84 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 5.81 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 35 | 6.33 | |
| 18 | Assane Diousse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 46 | 6.06 | |
| 19 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 48 | 7.66 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 50 | 5.75 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 55 | 6.43 | |
| 12 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.18 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 51 | 6.29 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 5.41 | |
| 34 | Rudy Matondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 36 | 7.43 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 73 | 6.56 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 87 | 73 | 83.91% | 1 | 1 | 104 | 7.91 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 3 | 53 | 7.62 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 73 | 6.84 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 0 | 74 | 6.16 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 61 | 6.89 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 60 | 52 | 86.67% | 5 | 0 | 77 | 8.05 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 42 | 7.94 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 51 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ