Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AJ Auxerre 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Marseille hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
0 - 1 Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Emerson Palmieri dos Santos
Matthew ORiley
Robinio Vaz
Arthur Vermeeren
Igor Paixao
Ulisses Garcia
Pol Mikel Lirola Kosok

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 4.98 | |
| 14 | Gideon Mensah | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 4 | 1 | 33 | 6.08 | |
| 42 | Elisha Owusu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 19 | Danny Loader | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 26 | 5.99 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 7 | Josue Casimir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 29 | Marvin Senaya | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 21 | Lasso Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 5 | Kevin Danois | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 23 | Ibrahim Osman | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 92 | Clement Akpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 36 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 57 | 6.38 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.05 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 55 | 6.63 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 62 | Michael Murillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 42 | 7.01 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 17 | Matthew ORiley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 0 | 79 | 6.59 | |
| 34 | Robinio Vaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ