Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AJ Auxerre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Marseille hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Derek Cornelius
Amine Gouiri Goal cancelled
Amar Dedic
Neal Maupay
Derek Cornelius
Geronimo Rulli
Ulisses Garcia
Pol Mikel Lirola Kosok
Jonathan Rowe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 17 | 7.15 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 0 | 15 | 7.56 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 2 | 8 | 6.41 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 59 | 6 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 5.84 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 68 | 6.17 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 22 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 77 | 6.22 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 2 | 1 | 66 | 6.16 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 5.85 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 1 | 83 | 6.17 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ