Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AJ Auxerre 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Monaco hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 02:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Kassoum Ouattara
0 - 1 Takumi Minamino
Takumi Minamino
Caio Henrique Oliveira Silva
Paris Brunner

Aladji Bamba
Paris Brunner
George Ilenikhena
Lamine Camara
Denis Lemi Zakaria Lako Lado Penalty cancelled
1 - 2 George Ilenikhena
Mamadou Coulibaly
Caio Henrique Oliveira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Gideon Mensah | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 63 | 7.8 | |
| 42 | Elisha Owusu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 19 | Danny Loader | Forward | 4 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 49 | 7 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Josue Casimir | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 3 | 42 | 6.2 | |
| 29 | Marvin Senaya | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 40 | Theo De Percin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 21 | Lasso Coulibaly | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Danois | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 23 | Ibrahim Osman | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 13 | Telli Siwe | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 34 | Rudy Matondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Forward | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Defender | 3 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 1 | 3 | 114 | 6.9 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Defender | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Defender | 0 | 0 | 0 | 94 | 84 | 89.36% | 0 | 0 | 112 | 6.8 | |
| 9 | Folarin Balogun | Forward | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 27 | 5.8 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Defender | 0 | 0 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 6 | 2 | 95 | 7.2 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Forward | 0 | 0 | 4 | 43 | 32 | 74.42% | 10 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 14 | Mika Bierith | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 3 | 4 | 75 | 6.4 | |
| 19 | George Ilenikhena | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 7.5 | |
| 15 | Lamine Camara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 15 | 7.5 | |
| 29 | Paris Brunner | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 12 | 6.1 | |
| 23 | Aladji Bamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 5 | 97 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ