Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AJ Auxerre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs PSG hôm nay ngày 22/05/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Vitor Ferreira Pio
Renato Junior Luz Sanches
Kylian Mbappe Lottin Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 49 | 6.46 | |
| 12 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 66 | 6.78 | |
| 9 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 1 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 2 | 63 | 7.33 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 13 | Akim Zedadka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 48 | 6.16 | |
| 7 | Gauthier Hein | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 11 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 6 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 77 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 45 | 7.63 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 63 | 6.69 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 57 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 66 | 54 | 81.82% | 4 | 0 | 87 | 7.7 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 102 | 95 | 93.14% | 1 | 2 | 110 | 6.52 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 90 | 88 | 97.78% | 0 | 1 | 99 | 6.55 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 0 | 70 | 6.93 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 140 | 135 | 96.43% | 1 | 0 | 155 | 7.42 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 73 | 98.65% | 0 | 0 | 84 | 6.64 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 18 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 72 | 7.69 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 65 | 8.45 | |
| 44 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 48 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ