Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AJ Auxerre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs PSG hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Desire Doue
Ousmane Dembele
Lucas Beraldo
0 - 1 Bradley Barcola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 41 | 7.17 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 58 | 6.83 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 3 | 51 | 6.85 | |
| 28 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 27 | 6.75 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.18 | |
| 8 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 21 | Lasso Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 45 | 6.81 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 45 | 6.22 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 48 | 6.31 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 42 | 6.94 | |
| 34 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 110 | 100 | 90.91% | 1 | 0 | 124 | 7.61 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 94 | 85 | 90.43% | 0 | 0 | 111 | 6.72 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 25 | 7.4 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 33 | 6.21 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 9 | 0 | 76 | 6.89 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 3 | 98 | 7.59 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 2 | 99 | 7.16 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 48 | 7.34 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 1 | 0 | 91 | 6.61 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 47 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ