Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AJ Auxerre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Rennes hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christopher Wooh
Flavien Tait
Birger Meling
Hamari Traore
Ibrahim Salah
Alan Do Marcolino
Birger Meling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 5.89 | |
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 31 | 6.46 | |
| 1 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 13 | Akim Zedadka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 7 | Gauthier Hein | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 2 | 22 | 6.38 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 17 | Karl Toko Ekambi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 20 | Flavien Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 2 | 60 | 6.56 | |
| 25 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 21 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.54 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 63 | 6.79 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 7 | 94 | 7.35 | |
| 15 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 3 | 64 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ