Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AJ Auxerre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Saint Etienne hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Saint Etienne tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Saint Etienne hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lucas Stassin
Florian Tardiau
Igor Miladinovic
Mathieu Cafaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 2 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.89 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 28 | 6.59 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 38 | 7.8 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 28 | 6.68 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 4 | 1 | 50 | 7.09 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 54 | 6.31 | |
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 26 | Lamine Fomba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 1 | 87 | 6.78 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 3 | 84 | 6.67 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 0 | 68 | 6.06 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 0 | 80 | 6.35 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 7.02 | |
| 37 | Mathis Amougou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 59 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ