Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AJ Auxerre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Strasbourg hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Barco
Guemissongui Ouattara
0 - 1 Emanuel Emegha
Diego Moreira
Dilane Bakwa
Eduard Sobol
Abakar Sylla
Abakar Sylla
Djordje Petrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.78 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 7 | 6.45 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 28 | 6.48 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 32 | 7.02 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 38 | 6.74 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 59 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ