Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ajaccio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ajaccio vs AJ Auxerre hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ajaccio vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ajaccio vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Birama Toure
Jeanvier Julian
0 - 2 Joia Nuno Da Costa
0 - 3 Mickael Alphonse(OW)
Youssouf MChangama
Matthis Abline
MBaye Niang
Mathias Autret
Theo Pellenard
Akim Zedadka
Kevin Danois
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mathieu Coutadeur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.72 | |
| 17 | Romain Hamouma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.83 | |
| 2 | Mickael Alphonse | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.76 | |
| 1 | Benjamin Leroy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.33 | |
| 4 | Michael Barreto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.75 | |
| 99 | Youssouf Kone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.67 | |
| 8 | Vincent Marchetti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.7 | |
| 25 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.6 | |
| 77 | Fernand Mayembo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.6 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 27 | Kevin Spadanuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.48 | |
| 27 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 6 | Youssouf MChangama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.38 | |
| 12 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.64 | |
| 24 | Kenji-Van Boto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 9 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 7.3 | |
| 1 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.44 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 7.19 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 13 | Akim Zedadka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 7 | Gauthier Hein | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ