Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ajaccio 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ajaccio vs Rennes hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ajaccio vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ajaccio vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santamaria Baptiste
0 - 2 Amine Gouiri
0 - 3 Jeremy Doku
0 - 4 Amine Gouiri
Jeanuel Belocian
Ibrahim Salah
Lorenz Assignon
0 - 5 Amine Gouiri
Flavien Tait
Arnaud Kalimuendo Muinga
Desire Doue
Lorenz Assignon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mathieu Coutadeur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 60 | 5.52 | |
| 20 | Mohamed Youssouf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 55 | 5.64 | |
| 5 | Riad Nouri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 2 | Mickael Alphonse | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 4.68 | |
| 1 | Benjamin Leroy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 5.56 | |
| 4 | Michael Barreto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 70 | 5.86 | |
| 25 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 52 | 5.38 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 4 | 29 | 6.12 | |
| 15 | Clement Vidal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 45 | 5.41 | |
| 27 | Kevin Spadanuda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.11 | |
| 35 | Anthony Khelifa | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 34 | Moussa Soumano | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 5.7 | |
| 37 | Mehdi Puch-Herrantz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 38 | Ivane Chegra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 23 | 5.84 | |
| 31 | Tony Strata | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 33 | Ben Toure | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 17 | Karl Toko Ekambi | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 27 | 8.12 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 50 | 7.47 | |
| 20 | Flavien Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 68 | 8.11 | |
| 27 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 0 | 70 | 7.84 | |
| 2 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 2 | 89 | 7.71 | |
| 21 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 62 | 8.69 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 28 | 9.95 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 37 | 8.86 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 23 | 6.23 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 3 | 85 | 7.08 | |
| 18 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 33 | 7.17 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ