Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ajaccio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ajaccio vs Toulouse hôm nay ngày 07/05/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ajaccio vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ajaccio vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Veljko Birmancevic
Vincent Sierro
Ado Onaiu
Said Hamulic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Thomas Mangani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 6 | Mathieu Coutadeur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 17 | Romain Hamouma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 20 | Mohamed Youssouf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 5 | Riad Nouri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 99 | Youssouf Kone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 16 | Francois-Joseph Sollacaro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 8 | Vincent Marchetti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 25 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.32 | |
| 15 | Clement Vidal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 27 | Kevin Spadanuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 17 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 10 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 15 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 27 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 6 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 4 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 28 | Fares Chaibi | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ