Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Akron Togliatti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs CSKA Moscow hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kirill Glebov
0 - 2 Saúl Guarirapa
Matvey Kislyak
Tamerlan Musaev
Abbosbek Fayzullayev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Artem Dzyuba | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 8 | 33 | 6.8 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 46 | 6.45 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 1 | 56 | 6.13 | |
| 22 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 5 | 51 | 5.9 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 26 | 66.67% | 9 | 1 | 60 | 7.36 | |
| 80 | Vyacheslav Bardybakhin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 5.77 | |
| 65 | Vladimir Moskvichev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 20 | Artur Galoyan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 5 | Aleksa Durasovic | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 35 | 6.83 | ||
| 1 | Volkov Sergey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 14 | Vladimir Khubulov | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 19 | 7.22 | |
| 7 | Kirill Danilin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 19 | Marat Bokoev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 66 | 6.26 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 33 | 7.03 | |
| 19 | Rifat Zhemaletdinov | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 46 | 39 | 84.78% | 6 | 0 | 69 | 6.89 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 68 | 57 | 83.82% | 4 | 0 | 90 | 6.67 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 4 | 72 | 6.98 | |
| 25 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 3 | 0 | 57 | 6.95 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 62 | 6.68 | |
| 13 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 9 | Saúl Guarirapa | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 34 | 8.4 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 1 | 2 | 90 | 7.81 | |
| 17 | Kirill Glebov | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ