Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Akron Togliatti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 03/08/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Konstantin Tyukavin
0 - 2 Iaroslav Gladyshev
Diego Sebastian Laxalt Suarez
Jorge Carrascal
Aleksandr Kutitskiy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maxim Palienko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 1 | Volkov Sergey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 23 | Bojan Dimoski | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 4 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Kirill Danilin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 20 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Milan Majstorovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 37 | 7.3 | |
| 59 | Ivan Lepskii | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 39 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ