Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Akron Togliatti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs FK Makhachkala hôm nay ngày 02/05/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.
Egas dos Santos Cacintura Goal cancelled
Temirkan Sundukov
Razhab Magomedov
Mohammadjavad Hosseinnejad
Abakar Gadzhiev
Mutalip Alibekov
Kirill Pomeshkin
Serder Serderov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Artem Dzyuba | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 2 | 1 | 26 | 13 | 50% | 0 | 10 | 37 | 8.38 | |
| 78 | Alexdaner Vasyutin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 2 | 64 | 7.04 | |
| 22 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 57 | 7.63 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 1 | 37 | 6.85 | |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 5 | 38 | 7.51 | |
| 14 | Vladimir Khubulov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 11 | Gilson Tavares | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 5 | 0 | 27 | 7.27 | |
| 7 | Kirill Danilin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 19 | Marat Bokoev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 63 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 59 | 6.61 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 43 | 6.73 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 2 | 11.11% | 0 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 57 | 6.72 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 1 | 56 | 6.97 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 0 | 56 | 6.06 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 5 | 51 | 7.21 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 43 | 6.76 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 96 | Kirill Pomeshkin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 7 | Abakar Gadzhiev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 44 | 6.24 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 4 | 2 | 63 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ