Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Akron Togliatti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs FK Nizhny Novgorod tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs FK Nizhny Novgorod hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Danylo Lisovy
Juan Boselli Penalty awarded
0 - 2 Juan Boselli
Luka Ticic
Olakunle Olusegun
Viktor Aleksandrov
Andrey Ivlev Goal cancelled
Nikita Medvedev
Andrey Ivlev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 37 | 7.8 | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 33.33% | 7 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 9 | 3 | 68 | 6.8 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 5 | 72 | 7.2 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 10 | 1 | 43 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 20 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 27 | Vyacheslav Grulev | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 6 | 37 | 6.9 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 77 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 6 | Alex Opoku Sarfo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 3 | Yuri Koledin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ