Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Akron Togliatti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs FK Sochi hôm nay ngày 21/11/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs FK Sochi tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs FK Sochi hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anton Zinkovskiy
Aleksandr Osipov
0 - 2 Ignacio Saavedra
Anton Zinkovskiy
Ruslan Bart
Kirill Zaika
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 35 | 6 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 79 | 6.3 | |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 6 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 23 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 6 | 64 | 7.5 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 5 | 5 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 27 | 9.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Martin Kramaric | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 45 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 5 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 88 | Ivan Lomaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 6 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 55 | 7.5 | |
| 44 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 34 | Aleksandr Osipov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 47 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ