Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Akron Togliatti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs Rostov FK hôm nay ngày 31/03/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikolay Komlichenko Penalty awarded
Maksim Osipenko
1 - 1 Maksim Osipenko
1 - 2 Mohammad Mohebi
Egor Golenkov
Kirill Shchetinin
Khoren Bayramyan
Oumar Sako
1 - 3 Oumar Sako
Mohammad Mohebi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Artem Dzyuba | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 7 | 29 | 7.4 | |
| 78 | Alexdaner Vasyutin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 39 | 8.13 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 4 | 52 | 6.54 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 0 | 50 | 6.52 | |
| 22 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 39 | 5.83 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 11 | 50% | 3 | 1 | 34 | 6.18 | |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 7 | 43 | 6.47 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 5 | Aleksa Durasovic | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | ||
| 14 | Vladimir Khubulov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 7 | Kirill Danilin | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 34 | 6.92 | |
| 19 | Marat Bokoev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 3 | 52 | 7.47 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 18 | 7.31 | |
| 11 | Aleksey Sutormin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 40 | 6.17 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 3 | 3 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 1 | 4 | 63 | 7.29 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 41 | 7.01 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 6 | 36 | 7.7 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 3 | 1 | 43 | 7.01 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 9 | 51 | 6.96 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 41 | 7.45 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.87 | |
| 58 | Daniel Shantaliy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 49 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ