Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Akron Togliatti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs Spartak Moscow hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs Spartak Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs Spartak Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniil Denisov
Daniil Khlusevich
Daniil Khlusevich
Pablo Solari
Igor Dmitriev
Daniil Zorin
Roman Zobnin
1 - 1 Pablo Solari
Aleksandr Maksimenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Forward | 2 | 2 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 7 | 42 | 8 | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 15 | Stefan Loncar | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 44 | 5.9 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 6 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Gilson Tavares | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 7.6 | |
| 19 | Marat Bokoev | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 4 | 51 | 7.4 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 2 | 18 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Roman Zobnin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 2 | 49 | 6.2 | |
| 11 | Levi Garcia | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 30 | 7.5 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 7 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 18 | Nail Umyarov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 78 | 7 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 42 | 5.3 | |
| 4 | Alexis Duarte | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 3 | 53 | 6.5 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 84 | 7 | |
| 7 | Pablo Solari | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 5 | 0 | 25 | 7.7 | |
| 97 | Daniil Denisov | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 28 | Daniil Zorin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Igor Dmitriev | Forward | 2 | 1 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 6 | 0 | 30 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ