Kết quả trận Akron Togliatti vs Terek Grozny, 18h00 ngày 15/03

Vòng 21
18:00 ngày 15/03/2026
Akron Togliatti
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Terek Grozny 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.819
-0.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 8.2
2-0
16.5 12
2-1
10.5 42
3-1
26 140
3-2
34 90
4-2
115 80
4-3
225 180
0-0
11.5
1-1
6.1
2-2
13.5
3-3
65
4-4
225
AOS
36

VĐQG Nga » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs Terek Grozny hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Akron Togliatti vs Terek Grozny

Akron Togliatti Akron Togliatti
Phút
Terek Grozny Terek Grozny
5'
match yellow.png Georgi Melkadze
15'
match yellow.png Ismael Silva Lima
27'
match goal 0 - 1 Georgi Melkadze
Kiến tạo: Maksim Samorodov
Stefan Loncar match yellow.png
36'
49'
match yellow.pngmatch red Ismael Silva Lima
54'
match change Manuel Keliano
Ra sân: Maksim Samorodov
Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Ra sân: Khetag Khosonov
match change
60'
Artem Dzyuba Goal cancelled match var
64'
Kévin Arévalo
Ra sân: Stefan Loncar
match change
69'
80'
match yellow.png Manuel Keliano
Nikita Bazilevskiy
Ra sân: Ifet Djakovac
match change
81'
Artem Dzyuba 1 - 1
Kiến tạo: Dmirtiy Pestryakov
match goal
85'
89'
match change Mohamed Konate
Ra sân: Georgi Melkadze
90'
match change Rifat Zhemaletdinov
Ra sân: Sergey Pryakhin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Akron Togliatti VS Terek Grozny

Akron Togliatti Akron Togliatti
Terek Grozny Terek Grozny
18
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
16
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
15
 
Cản phá thành công
 
7
11
 
Thử thách
 
15
26
 
Long pass
 
32
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
10
 
Successful center
 
2
11
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Đánh đầu thành công
 
12
3
 
Cản sút
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
3
3
 
Đánh chặn
 
6
17
 
Ném biên
 
15
376
 
Số đường chuyền
 
301
77%
 
Chuyền chính xác
 
74%
118
 
Pha tấn công
 
77
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.55
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
25
 
Số quả tạt chính xác
 
5
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
13
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Maksim Aleksandrovich Kuzmin
81
Nikita Bazilevskiy
10
Kévin Arévalo
8
Konstantin Maradishvili
88
Vitaly Gudiev
78
Alexdaner Vasyutin
69
Arseny Dmitriev
7
Edgar Sevikyan
89
Denis Popenkov
26
Joao Escoval
Akron Togliatti Akron Togliatti 4-3-3
3-4-3 Terek Grozny Terek Grozny
32
Terekhov...
21
Fernande...
19
Bokoev
24
Nedelcea...
71
Pestryak...
15
Loncar
80
Khosonov
35
Djakovac
91
Boldyrev
22
Dzyuba
11
Tavares
1
Ulyanov
5
Cake
90
Ndong
2
Abdulkad...
82
Khlusevi...
19
Pryakhin
11
Lima
8
Bogosava...
20
Samorodo...
77
Melkadze
17
Cacintur...

Substitutes

42
Manuel Keliano
13
Mohamed Konate
10
Rifat Zhemaletdinov
9
Braian Mansilla
23
Galymzhan Kenzhebek
40
Rizvan Utsiev
7
Lechii Sadulaev
88
Giorgi Shelia
4
Turpal-Ali Ibishev
81
Maksim Sidorov
37
Papa Gadio
22
Mehdi Mohazabieh
Đội hình dự bị
Akron Togliatti Akron Togliatti
Maksim Aleksandrovich Kuzmin 6
Nikita Bazilevskiy 81
Kévin Arévalo 10
Konstantin Maradishvili 8
Vitaly Gudiev 88
Alexdaner Vasyutin 78
Arseny Dmitriev 69
Edgar Sevikyan 7
Denis Popenkov 89
Joao Escoval 26
Akron Togliatti Terek Grozny
42 Manuel Keliano
13 Mohamed Konate
10 Rifat Zhemaletdinov
9 Braian Mansilla
23 Galymzhan Kenzhebek
40 Rizvan Utsiev
7 Lechii Sadulaev
88 Giorgi Shelia
4 Turpal-Ali Ibishev
81 Maksim Sidorov
37 Papa Gadio
22 Mehdi Mohazabieh

Dữ liệu đội bóng:Akron Togliatti vs Terek Grozny

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 4
16.33 Phạm lỗi 12.33
3.33 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2.67
47% Kiểm soát bóng 40.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.8
1.8 Bàn thua 0.8
4.1 Sút trúng cầu môn 2.5
13.5 Phạm lỗi 9.4
3.2 Phạt góc 4.7
2 Thẻ vàng 1.6
44% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Akron Togliatti (27trận)
Chủ Khách
Terek Grozny (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
8
5
5
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
3
1
0
1
HT-H/FT-H
3
0
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
4
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
0
HT-B/FT-B
2
1
4
1

Akron Togliatti Akron Togliatti
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Artem Dzyuba Tiền đạo cắm 4 2 3 22 15 68.18% 0 4 29 7.73
15 Stefan Loncar Tiền vệ phòng ngự 4 1 1 22 15 68.18% 1 0 32 5.99
24 Ionut Nedelcearu Trung vệ 1 0 0 55 41 74.55% 0 4 64 6.52
6 Maksim Aleksandrovich Kuzmin Tiền vệ công 0 0 1 22 19 86.36% 3 0 31 6.81
80 Khetag Khosonov Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 25 78.13% 0 0 43 6.31
21 Roberto Fernandez Hậu vệ cánh trái 0 0 3 40 31 77.5% 2 0 55 6.69
35 Ifet Djakovac Tiền vệ trụ 0 0 1 33 29 87.88% 0 0 43 6.33
11 Gilson Tavares Tiền đạo cắm 4 0 1 9 6 66.67% 5 1 34 7.11
81 Nikita Bazilevskiy Tiền vệ công 1 1 0 3 3 100% 0 0 6 6.24
91 Maxim Dmitrievich Boldyrev Tiền vệ công 0 0 1 14 10 71.43% 1 2 32 6.65
19 Marat Bokoev Trung vệ 0 0 0 62 55 88.71% 1 0 80 7.02
71 Dmirtiy Pestryakov Cánh phải 1 0 3 32 25 78.13% 9 0 61 7.14
32 Ignat Terekhovskiy Thủ môn 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 23 6.17
10 Kévin Arévalo Cánh trái 0 0 0 6 4 66.67% 2 0 9 6.18

Terek Grozny Terek Grozny
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Mohamed Konate Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.02
11 Ismael Silva Lima Tiền vệ trụ 0 0 1 32 28 87.5% 0 0 40 5.26
77 Georgi Melkadze Tiền đạo cắm 4 1 1 27 22 81.48% 1 2 64 7.13
10 Rifat Zhemaletdinov Tiền vệ công 0 0 0 2 0 0% 2 0 5 6.06
8 Miroslav Bogosavac Hậu vệ cánh trái 0 0 2 43 36 83.72% 0 1 73 7.26
82 Daniil Khlusevich Hậu vệ cánh phải 1 1 0 21 17 80.95% 0 0 31 6.18
90 Ousmane Ndong Trung vệ 0 0 0 22 17 77.27% 0 2 39 7.05
20 Maksim Samorodov Cánh phải 1 0 2 13 9 69.23% 2 0 23 7.07
17 Egas dos Santos Cacintura Tiền vệ công 2 0 2 33 27 81.82% 0 3 57 6.62
1 Vadim Ulyanov Thủ môn 0 0 0 26 13 50% 0 1 35 6.71
5 Klisman Cake Trung vệ 1 0 1 25 22 88% 0 1 42 6.96
19 Sergey Pryakhin Tiền vệ công 1 1 1 20 13 65% 0 1 35 6.6
42 Manuel Keliano Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 5 3 60% 0 0 10 6.04
2 Dzhamalutdin Abdulkadyrov Trung vệ 1 0 0 25 12 48% 0 1 42 6.59

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ