Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Akron Togliatti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs Zenit St. Petersburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs Zenit St. Petersburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Henrique Silva dos Santos
Vanja Drkusic
Andrey Mostovoy
Luciano Emilio Gondou Zanelli
Zander Mateo Casierra Cabezas
Aleksandr Erokhin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Forward | 2 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 43 | 5.6 | |
| 78 | Alexdaner Vasyutin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 1 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 23 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 8 | Konstantin Maradishvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 11 | Gilson Tavares | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 19 | Marat Bokoev | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 63 | 7.5 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 42 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 2 | 79 | 7 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Defender | 2 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 2 | 2 | 95 | 7.2 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Defender | 2 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 3 | 80 | 7.1 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 70 | 62 | 88.57% | 1 | 0 | 92 | 7 | |
| 6 | Vanja Drkusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 10 | Maksim Glushenkov | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 53 | 5.9 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 1 | 3 | 89 | 7.2 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Forward | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Forward | 2 | 1 | 3 | 50 | 42 | 84% | 8 | 0 | 71 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ