Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Ahli Jeddah
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Ahli Jeddah vs Abha hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Ahli Jeddah vs Abha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Ahli Jeddah vs Abha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hassan Al-Ali
Francois Kamano
Nasser Al-Omran
Ahmed Abdu
Saad Bguir
Meshal Al-Mutairi
Saleh Al-Qumaizi
5 - 1 Edouard Mendy(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 68 | 7.8 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 4 | 2 | 5 | 57 | 55 | 96.49% | 6 | 1 | 74 | 8.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 76 | 73 | 96.05% | 1 | 1 | 92 | 8.7 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 3 | 2 | 91 | 7.2 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 2 | 92 | 7.2 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 117 | 110 | 94.02% | 0 | 2 | 122 | 7.4 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 8.1 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 6 | 4 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 1 | 54 | 8.1 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 2 | 86 | 7.9 | |
| 45 | Abdulkarim Darisi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 26 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 15 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6 | |
| 23 | Nasser Al-Omran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 77 | Meshal Al-Mutairi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 3 | 21.43% | 1 | 4 | 27 | 6.1 | |
| 80 | Abdulelah Al-Shammeri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ