Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Ahli Jeddah
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Ahli Jeddah vs Al-Akhdoud hôm nay ngày 25/08/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Ahli Jeddah vs Al-Akhdoud tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Ahli Jeddah vs Al-Akhdoud hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Juhaif
Eid Al-Muwallad
Hussain Al-Zabdani
Abdulrahman Rio
Abdulaziz Hetalh
Saud Salem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 7.7 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 11 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 78 | 7.7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 92 | 80 | 86.96% | 0 | 1 | 116 | 8.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 82 | 7.3 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 6 | 89 | 7.2 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 15 | 40.54% | 0 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 14 | Ahmed Mostafa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 2 | Abdulrahman Rio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 13 | Masalah Al-Shaekh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 19 | Saud Salem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ