Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Duhail
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Duhail vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 30/09/2025 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Duhail vs Al-Ahli SFC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Duhail vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Goncalves
1 - 1 Matheus Goncalves
1 - 2 Riyad Mahrez
Rayan Hamed
Saleh Aboulshamat
Ivan Toney
Franck Kessie
Ziyad Mubarak Al Johani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 55 | 8 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 32 | 6.9 | |
| 11 | Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 5 | Bassam Hisham Al Rawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 1 | 4 | 63 | 6.7 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 73 | 6.2 | |
| 24 | Homam Ahmed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Yousef Aymen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 52 | 6.4 | |
| 77 | Adil Boulbina | Forward | 4 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 2 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 30 | Bautista Burke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 35 | 5.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 0 | 67 | 6.2 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 5 | 76 | 7.7 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 1 | 78 | 6.8 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 2 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 4 | 58 | 6.5 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ