Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Duhail
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Duhail vs Al-Ittihad hôm nay ngày 24/11/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Duhail vs Al-Ittihad tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Duhail vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moussa Diaby
Ahmed Alghamdi
Roger Fernandes
Mahamadou Doumbia
Saleh Al-Shehri
4 - 1 Karim Benzema
Hasan Kadesh
4 - 2 Karim Benzema
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 17 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 77 | Adil Boulbina | Forward | 5 | 3 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 23 | 9 | |
| 30 | Bautista Burke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 55 | 5.8 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 58 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ