Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Duhail
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Duhail vs Sepahan hôm nay ngày 12/08/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Duhail vs Sepahan tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Duhail vs Sepahan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohammad Amin Hazbavi
Milad Zakipour
Omid Noorafkan
Aria Shafiedoost
Aref Haji Eidi
Majid Aliyari
Mohammadmehdi Lotfi
3 - 2 Milad Zakipour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 70 | 62 | 88.57% | 1 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 7 | Ismaeel Mohammad Mohammad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 12 | Karim Boudiaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 3 | 85 | 7.4 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 32 | 7.3 | |
| 3 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 24 | Homam Ahmed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 1 | Salah Zakaria Hassan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 25 | Mubarak Shanan Hamza | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 74 | 8 | |
| 77 | Adil Boulbina | Forward | 5 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 38 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Seyed Hossein Hosseini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 28 | Ehsan Hajsafi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 35 | 71.43% | 4 | 1 | 65 | 6.2 | |
| 88 | Arash Rezavand | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 9 | Kaveh Rezaei | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 35 | 6.6 | |
| 18 | Milad Zakipour | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 19 | Omid Noorafkan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 52 | 98.11% | 1 | 1 | 58 | 7 | |
| 58 | Mohammad Daneshgar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 4 | 80 | 7 | |
| 20 | Majid Aliyari | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 3 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Seyed Mohammad Karimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 55 | Mohammad Amin Hazbavi | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 14 | Aria Yousefi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 9 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 17 | Mohammad Askari | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 6 | Aref Haji Eidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 11 | Javad Aghaeipour | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 19 | 6.2 | |
| 86 | Aria Shafiedoost | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ