Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Duhail
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Duhail vs Shabab Al Ahli hôm nay ngày 03/11/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Duhail vs Shabab Al Ahli tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Duhail vs Shabab Al Ahli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva Penalty cancelled
Saeid Ezzatolahi Afagh
2 - 1 Breno Cascardo Lemos
Mateusao
Gaston Maximiliano Suarez
Munas Dabbur
Federico Nicolas Cartabia
Damian Garcia
Thiago Sá Gomes Scarpino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 17 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 34 | 8.3 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 3 | 15 | 7.2 | |
| 24 | Homam Ahmed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Yousef Aymen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 28 | 6.3 | |
| 77 | Adil Boulbina | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 30 | Bautista Burke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Federico Nicolas Cartabia | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Bogdan Planic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 57 | Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 77 | Guilherme Bala | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 21 | Sultan Adill Alamiri | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 75 | Mateus Henrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 80 | Breno Cascardo Lemos | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 30 | 7.6 | |
| 31 | Kauan Santos | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ