Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Abha hôm nay ngày 22/12/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Abha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Abha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hassan Al-Ali
Zakaria Sami
Suad Natiq
Grzegorz Krychowiak
Mohammed Al-Kunaydiri
Ahmed Abdu
Abdulelah Al-Shammeri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 0 | 93 | 9.5 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 3 | 1 | 63 | 7.9 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 1 | 71 | 58 | 81.69% | 1 | 3 | 85 | 9.9 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 56 | 7.8 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 97 | 89 | 91.75% | 6 | 1 | 112 | 8.7 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 3 | 0 | 79 | 7.4 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 39 | 5.3 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 5.8 | |
| 4 | Suad Natiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 5.5 | |
| 3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 39 | 6.7 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 12 | 5.4 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 80 | Abdulelah Al-Shammeri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 3.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ