Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al Kholood hôm nay ngày 25/02/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jackson Muleka Kyanvubu Penalty cancelled
Hammam Al-Hammami
Hassan Al-Asmari
Abdulrahman Al Safari
Ambrose Ochigbo
5 - 1 Abdulrahman Al Safari
Zaid Al-Anazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 4 | 0 | 79 | 10 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 63 | 58 | 92.06% | 4 | 1 | 81 | 7.6 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 53 | 7.6 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 32 | 8.6 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 62 | 6.2 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 3 | 82 | 7.4 | |
| 27 | Kaio | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 54 | 8.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 34 | 6 | |
| 70 | Mohammed Jahfali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 33 | 5 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 7.5 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 6 | Ambrose Ochigbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ