Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al Shorta hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al Shorta tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al Shorta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ahmed Yahia Alwan

Ahmed Yahia Alwan
Hussein Jabbar
Hasan Raed
Mohammed Dawood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 4 | 66 | 63 | 95.45% | 11 | 1 | 104 | 9.8 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 44 | 33 | 75% | 1 | 3 | 66 | 8.7 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 50 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 2 | 0 | 70 | 7 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 89 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 4 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 31 | 9.2 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 25 | Mathieu Patouillet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 72 | 8.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rewan Amin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 9 | Hussein Ali Wahid | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 12 | Hasan Raed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 28 | Hussein Jabbar | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 4 | Manaf Younis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 17 | Ahmed Farhan | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 23 | Mustafa Saadoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 10 | Leonel Ateba | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 31 | 6.2 | |
| 8 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 25 | Abdulrazzaq Qasim | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 43 | 6 | |
| 6 | Mehdi Ashabi | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 16 | Hasan Ahmed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 28 | 5.6 | |
| 15 | Ahmed Yahia Alwan | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ