Al Hilal
-1.25 1.03
+1.25 0.78
3 0.94
u 0.78
1.45
4.70
4.45
-0.5 1.03
+0.5 0.76
1.25 0.85
u 0.95
2
4.5
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al Wahda(UAE) hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al Wahda(UAE) tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al Wahda(UAE) hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Brahima Diarra
Abdullah Abdulqader
Favour Inyeka Ogbu
Bernardo Folha
Mobin Dehghan
Arnau Pradas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 9 | 84 | 75 | 89.29% | 8 | 0 | 108 | 8.6 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 7.9 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 34 | 9 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 69 | 8 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 79 | 6.9 | |
| 70 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 1 | 76 | 7.4 | |
| 75 | Mohamed Meite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 37 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Caio Canedo Correia | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 31 | Sasa Ivkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 70 | Omar Kharbin | Forward | 3 | 1 | 4 | 50 | 45 | 90% | 7 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 6.1 | |
| 94 | Brahima Diarra | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 61 | 7.7 | |
| 22 | Bernardo Folha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 60 | Bader Abaelaziz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 32 | Guga | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 38 | Arnau Pradas | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Mobin Dehghan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 30 | Favour Inyeka Ogbu | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 36 | Zayed Ahmed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 12 | Abdullah Al Menhali | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 64 | 7 | |
| 80 | Abdullah Abdulqader | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ