Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Atangana Edoa
Firas Al-Buraikan
Ali Majrashi

Ali Majrashi
Mohamed Abdulrahman
Mohamed Abdulrahman
Franck Kessie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 55 | 7.6 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 61 | 7.8 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 5 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 75 | Mohamed Meite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 50 | 7 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 27 | 7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 44 | 6 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 3 | 57 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ