Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 29/08/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Al Kuwaykibi
Mohammed Yousef
Ahmed Alghamdi
Hamed Alghamdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 88 | 7.6 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 1 | 93 | 7.2 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 7 | 35 | 7.9 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 59 | 8.3 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 88 | 7.4 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 0 | 88 | 7.7 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 80 | 98.77% | 0 | 0 | 92 | 7.8 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 15 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ