Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Feiha hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fashion Sakala Goal Disallowed - offside
0 - 1 Fashion Sakala
Chris Smalling
Silvere Ganvoula Mboussy
Rakan Al-Kaabi
Sabri Dahal
Khaled Al-Rammah
Khaled Al-Rammah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 103 | 100 | 97.09% | 0 | 1 | 113 | 7.3 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 3 | 2 | 87 | 8.4 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 3 | 1 | 73 | 7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 88 | 77 | 87.5% | 10 | 0 | 108 | 8 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 85 | 8.1 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 1 | 80 | 69 | 86.25% | 4 | 0 | 96 | 6.3 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 26 | 5.7 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 8.3 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 4 | 83 | 6.8 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 1 | 78 | 7 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 0 | 85 | 5.6 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 5.8 | |
| 21 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 47 | 6 | |
| 19 | Stylianos Vrontis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 63 | 5.9 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 75 | Khaled Al-Rammah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ