Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Feiha hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fashion Sakala
Mohammed Majrashi
Vladimir Stojkovic
Gojko Cimirot
Saud Zidan
Milan Pavkov
Osama Al Khalaf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 0 | 90 | 8.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 79 | 62 | 78.48% | 0 | 1 | 90 | 7.2 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 126 | 112 | 88.89% | 0 | 1 | 141 | 7.4 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 70 | Mohammed Jahfali | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 5 | 73 | 7.6 | |
| 1 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 64 | 7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 49 | Abdullah Hadi Radif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 14 | 37.84% | 0 | 0 | 54 | 8.5 | |
| 19 | Mohammed Majrashi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 23 | Milan Pavkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Victor Ruiz Abril | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ