Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Ittihad hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ngolo Kante
Danilo Luis Helio Pereira
Saad Al Mousa
Saleh Javier Al-Sheri
Fawaz Al-Sagour
3 - 1 Karim Benzema
Abdulrahman Al-Obood
Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 52 | 8.1 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Forward | 5 | 3 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 28 | 8.7 | |
| 20 | Joao Cancelo | Defender | 2 | 2 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 88 | 7.9 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Forward | 2 | 1 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 8 | Ruben Neves | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 75 | 72 | 96% | 2 | 0 | 89 | 8.8 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 0 | 0 | 3 | 40 | 38 | 95% | 5 | 0 | 57 | 8 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 1 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Forward | 2 | 2 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 21 | Saleh Javier Al-Sheri | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Houssem Aouar | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 19 | Moussa Diaby | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 9 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ