Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Khaleej hôm nay ngày 17/04/2025 lúc 22:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
Saeed Al-Hamsl
Mohamed Sherif
Abdullah Al-Fahad
Bander Al-Mutairi
Saleh Aboulshamat
Abdullah Al-Fahad Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 45 | 8 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 25 | 6.5 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 21 | Mohammed Al Owais | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 48 | 43 | 89.58% | 7 | 0 | 61 | 7.9 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 59 | 7 | |
| 27 | Kaio | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 43 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Raed Ozaybi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 37 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ