Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Khaleej hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jung Woo Young
Abdullah Al-Shanqiti
Hamad Abdan Al-Abdan
Fabio Santos Martins
Abdullah Al-Salem
Arif Al Haydar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 2 | 98 | 7.6 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 31 | 8.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 90 | 7.3 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 77 | 8.2 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 6 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 83 | 7.3 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 0 | 81 | 7.5 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 25 | Arif Al Haydar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 99 | Hamad Abdan Al-Abdan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 96 | Marwan Al Haidari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 37 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ