Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Nassr hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Marcelo Brozovic
Nawaf Alaqidi Card changed
Nawaf Alaqidi
Mubarak Al-Buainain
Abdullah Al Khaibari
Ali Al-Hassan
Wesley Gassova
Sultan Al Ghannam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 60 | 7.9 | |
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 7 | 58 | 7.3 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 5 | 2 | 68 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 54 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 7.5 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 46 | 100% | 2 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 45 | 5.6 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 5 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 5.5 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 61 | Mubarak Al-Buainain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ