Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Riyadh hôm nay ngày 29/08/2025 lúc 22:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Teddy Okou
Mamadou Sylla Diallo
Nasser Mohammed Al Bishi
Khalil Al-Absi
Ammar Al-Harfi
Khaled Asbahi
Mohammed Al-Khaibari No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 57 | 7.3 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 4 | 48 | 7.5 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 2 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 53 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 5.8 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 40 | 6 | |
| 16 | Muhammad Sahlouli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ