Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Sadd hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Sadd tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Sadd hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tarek Salman
Mohamed Camara
Paulo Otavio Rosa Silva
2 - 1 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Hassan Khalid Al-Haydos
Agustín Soria
Abdullah Badr Al Yazidi
Rafael Sebastian Mujica Garcia
Abdullah Badr Al Yazidi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 71 | 8.2 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 7 | 1 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 2 | 57 | 7.6 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 0 | 64 | 8.6 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 16 | 7.2 | |
| 89 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 56 | 5.9 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 56 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 18 | Guilherme dos Santos Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 10 | Hassan Khalid Al-Haydos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 62 | 5.9 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 4 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 33 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 1 | 68 | 5.9 | |
| 37 | Ahmed Suhail Al Hamawende | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 44 | 7.6 | |
| 21 | Giovani Henrique Amorim da Sil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 13 | Abdullah Badr Al Yazidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 80 | Agustín Soria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ