Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Shabab hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 22:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Castelo Podence
Wesley Hoedt
Mohamed Al-Thani
Daniel Castelo Podence
Abderrazak Hamdallah
2 - 2 Mohammed Al Shwirekh
Abderrazak Hamdallah Goal Disallowed
Robert Renan
Haroune Camara
Leandrinho
Majed Omar Kanabah
Nader Al-Sharari
Nawaf Al Ghulaimish
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 8 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 2 | 40 | 7 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Kaio | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 7 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ