Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Shabab hôm nay ngày 31/10/2025 lúc 21:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulaziz Al Othman
Yannick Ferreira Carrasco
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Hussain Al-Sabiyani
Faisal Al-Subiani
Unai Hernandez
Hammam Al-Hammami
Unai Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 2 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 4 | 95 | 7.3 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 106 | 92 | 86.79% | 2 | 2 | 122 | 7.4 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 1 | 8 | 83 | 8.1 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 3 | 2 | 101 | 6.9 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 92 | 7.6 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 22 | 7.3 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 1 | 83 | 6.9 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 66 | Nawaf Al Ghulaimish | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 91 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 25 | 6.1 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 37 | Abdullah Matuq | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ