Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al Hilal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Shabab(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Shabab(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fahd Al Muwallad
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Fahd Al Muwallad
Majed Omar Kanabah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Cánh trái | 4 | 2 | 6 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 69 | 7.9 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 21 | 7.2 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 55 | 8.1 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 82 | 7.6 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 84 | 72 | 85.71% | 0 | 0 | 94 | 7.2 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 50 | 8.6 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 38 | Mohammed Essa Harbush | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 55 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ